PTra cứu giao thông

Nồng độ cồn xe đạp điện phạt bao nhiêu 2026?

Dữ liệu cập nhật:

Xe điện vi phạm nồng độ cồn (xe đạp điện, xe đạp máy) (Vượt 0,4 mg/l khí thở) bị phạt 400.000 – 600.000đ — điểm b khoản 4 Điều 9 NĐ 168/2024/NĐ-CP.

Mức phạt vi phạm nồng độ cồn (xe đạp điện, xe đạp máy) 2026

Trường hợpMức phạt tiềnĐiểm trừCăn cứ
Vượt 0,4 mg/l khí thở400.000 – 600.000đKhông trừ điểmđiểm b khoản 4 Điều 9 NĐ 168/2024/NĐ-CP
Chưa vượt 0,25 mg/l khí thở100.000 – 200.000đKhông trừ điểmđiểm p khoản 1 Điều 9 NĐ 168/2024/NĐ-CP
Vượt 0,25–0,4 mg/l khí thở300.000 – 400.000đKhông trừ điểmđiểm d khoản 3 Điều 9 NĐ 168/2024/NĐ-CP

Đã có quyết định xử phạt? Xem cách nộp phạt trên VNeTraffic qua VNeTraffic hoặc Cổng Dịch vụ công, không cần đến kho bạc. Chưa nhận thông báo thì tra cứu phạt nguội theo biển số trước.

Trường hợp nào bị coi là vi phạm?

Xe đạp điện, xe đạp máy (loại có bàn đạp, vận hành kết hợp sức người và động cơ điện trợ lực) thuộc nhóm xe thô sơ theo Điều 9 Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Người điều khiển nhóm xe này khi vi phạm nồng độ cồn vẫn bị xử phạt, nhưng mức tiền phạt thấp hơn đáng kể so với xe máy, ô tô vì không yêu cầu giấy phép lái xe nên không bị trừ điểm hay tước bằng. Đây là điểm nhiều phụ huynh và học sinh, sinh viên đi xe đạp điện thường bỏ qua: xe đạp điện có nồng độ cồn khi lái vẫn là hành vi vi phạm, không phải "đi xe đạp thì không bị phạt cồn".

Xe đạp điện khác xe máy điện thế nào khi vi phạm nồng độ cồn?

Mức đo (khí thở)Xe đạp điện (Điều 9)Xe máy điện (Điều 7)
Đến 0,25 mg/l100.000–200.000đ2–3 triệu, trừ 4 điểm
Trên 0,25 đến 0,4 mg/l300.000–400.000đ6–8 triệu, trừ 10 điểm
Trên 0,4 mg/l400.000–600.000đ8–10 triệu, tước GPLX 22–24 tháng
Không chấp hành đo400.000–600.000đ8–10 triệu, tước GPLX 22–24 tháng

Xe đạp điện là xe có bàn đạp, tốc độ thiết kế không quá 25km/h. Xe có dáng xe đạp nhưng chạy nhanh hơn, không đạp được là xe máy điện — khi đó áp cột bên phải, chênh lệch tới hơn 15 lần.

Câu hỏi thường gặp

Đi xe đạp điện uống rượu bia có bị phạt không?+
Có, dù mức phạt thấp hơn nhiều so với xe máy, ô tô (100.000–600.000đ tuỳ ngưỡng) vì xe đạp điện không yêu cầu giấy phép lái xe nên không bị trừ điểm hay tước bằng.
Xe đạp điện khác xe máy điện thế nào khi tính mức phạt nồng độ cồn?+
Xe đạp điện (có bàn đạp trợ lực) bị xử phạt theo Điều 9 (mức thấp, dành cho xe thô sơ); xe máy điện (không bàn đạp, vận hành hoàn toàn bằng động cơ) bị xử phạt theo Điều 7 như xe máy thông thường, mức phạt cao hơn đáng kể.

Lỗi liên quan

Có thể bạn cũng cần

Thi thử GPLX 600 câu miễn phí

Ôn luyện lý thuyết theo đúng cấu trúc đề thi sát hạch

Chưa chắc hành vi hoặc trường hợp áp dụng? Chọn phương tiện và tra cứu mức phạt theo tình huống →

Căn cứ pháp lý

NĐ 168/2024/NĐ-CP — điểm b khoản 4 Điều 9 NĐ 168/2024/NĐ-CP; điểm p khoản 1 Điều 9 NĐ 168/2024/NĐ-CP; điểm d khoản 3 Điều 9 NĐ 168/2024/NĐ-CP.

Thông tin mang tính chất tham khảo, không thay thế văn bản pháp luật chính thức. Xem thêm nguồn dữ liệu.

Cập nhật dữ liệu gần nhất: .