PTra cứu giao thông

Bảng mức phạt ô tô 2026 (NĐ 168/2024)

Ô tô chịu mức phạt cao hơn xe máy đáng kể ở cùng một hành vi vi phạm theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, vì mức độ nguy hiểm và thiệt hại tiềm ẩn lớn hơn khi xảy ra tai nạn. Các lỗi phổ biến nhất gồm vượt đèn đỏ, nồng độ cồn, không có bằng lái, không có bảo hiểm TNDS, dùng điện thoại khi lái xe, không thắt dây an toàn và các lỗi trên cao tốc như đi lùi, đi vào làn khẩn cấp. Nhiều lỗi ô tô còn kèm trừ điểm giấy phép lái xe hoặc tước bằng lái, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lưu thông. Trang này tổng hợp bảng mức phạt ô tô 2026 đầy đủ theo Nghị định 168/2024, sắp xếp theo mức phạt giảm dần, kèm căn cứ điều/khoản/điểm cụ thể.

Tổng hợp mức phạt các lỗi vi phạm giao thông thường gặp với ô tô theo Nghị định 168/2024. Bấm vào từng lỗi để xem chi tiết khung phạt, điểm trừ GPLX và căn cứ điều/khoản/điểm.

Tính tổng tiền phạt khi mắc nhiều lỗi

Lỗi ô tô nào bị trừ điểm giấy phép lái xe?

Theo Nghị định 168/2024, ngoài tiền phạt, 17 lỗi ô tô dưới đây còn bị trừ điểm giấy phép lái xe. Mỗi giấy phép có 12 điểm; khi bị trừ hết điểm, người lái phải kiểm tra kiến thức pháp luật để được phục hồi.

Số điểm trừ trong bảng ứng với mức phạt thông thường. Nếu hành vi gây tai nạn giao thông, số điểm bị trừ có thể cao hơn.

Những lỗi ô tô bị phạt nặng nhất

Nhóm hành vi có khung tiền phạt cao nhất với ô tô gồm:

Trường hợp nào bị phạt cao hơn mức trong bảng?

Số tiền trong bảng trên là mức phạt áp dụng cho trường hợp thông thường, nên không phải lúc nào cũng là mức tối đa. Có 17 hành vi ô tô được quy định nhiều khung phạt khác nhau: mức phạt sẽ cao hơn nếu người điều khiển gây tai nạn giao thông, tái phạm hoặc thuộc tình tiết đặc biệt theo Nghị định 168/2024 — chẳng hạn vi phạm nồng độ cồn và vượt quá tốc độ đều chia thành nhiều bậc.

Các lỗi ô tô thường được tra cứu

Bấm vào từng lỗi để xem đầy đủ các khung phạt, điểm trừ giấy phép lái xe, hình phạt bổ sung và căn cứ điều, khoản, điểm trong nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Ô tô vượt đèn đỏ phạt bao nhiêu tiền?+
Theo Nghị định 168/2024, ô tô vượt đèn đỏ bị phạt 18.000.000 – 20.000.000đ và bị trừ 4 điểm giấy phép lái xe. Nếu hành vi vượt đèn đỏ gây tai nạn giao thông, mức phạt sẽ cao hơn.
Ô tô vượt đèn đỏ bị trừ bao nhiêu điểm?+
Người điều khiển ô tô vượt đèn đỏ bị trừ 4 điểm giấy phép lái xe. Giấy phép lái xe có tổng 12 điểm; khi bị trừ hết điểm, người lái phải kiểm tra kiến thức pháp luật về trật tự, an toàn giao thông đường bộ để được phục hồi.
Ô tô vi phạm nồng độ cồn phạt bao nhiêu?+
Mức phạt nồng độ cồn với ô tô chia theo bậc vi phạm. Ở bậc thấp nhất (chưa vượt 0,25 mg/l khí thở), mức phạt là 6.000.000 – 8.000.000đ, trừ 4 điểm giấy phép lái xe. Nồng độ cồn càng cao thì tiền phạt và số điểm bị trừ càng tăng.
Không có bằng lái ô tô phạt bao nhiêu?+
Điều khiển ô tô mà không có giấy phép lái xe bị phạt 18.000.000 – 20.000.000đ. Mức phạt phụ thuộc dung tích xi-lanh của xe, xe phân khối lớn chịu mức phạt cao hơn.
Mức phạt cao nhất với ô tô là bao nhiêu?+
Trong nhóm lỗi thường gặp, mức phạt tiền cao nhất áp dụng cho ô tô ở trường hợp thông thường lên tới 40.000.000đ. Một số hành vi khi gây tai nạn giao thông hoặc tái phạm còn có khung phạt cao hơn, kèm trừ điểm giấy phép lái xe.
Điểm giấy phép lái xe bị trừ bao lâu thì được phục hồi?+
Giấy phép lái xe có 12 điểm. Nếu trong 12 tháng kể từ lần bị trừ điểm gần nhất mà người lái không bị trừ hết điểm, giấy phép được phục hồi đủ 12 điểm. Trường hợp bị trừ hết điểm, người lái phải chờ ít nhất 6 tháng và kiểm tra đạt kiến thức pháp luật về trật tự, an toàn giao thông đường bộ mới được phục hồi điểm.

Căn cứ pháp lý

Toàn bộ mức phạt trên trang này căn cứ Nghị định 168/2024/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về trật tự, an toàn giao thông đường bộ; trừ điểm, phục hồi điểm giấy phép lái xe, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025.

Bảng tổng hợp 36 lỗi thường gặp với ô tô, hiển thị mức phạt áp dụng cho trường hợp thông thường và sắp theo mức phạt giảm dần. Một số lỗi còn có khung phạt cao hơn khi có tình tiết tăng nặng (gây tai nạn, tái phạm…) — xem chi tiết trong trang từng lỗi. Thông tin tham khảo theo Nghị định 168/2024, không thay thế tư vấn pháp lý chính thức.