PTra cứu giao thông

Đi ngược chiều xe máy phạt bao nhiêu 2026?

Dữ liệu cập nhật:

Xe máy đi ngược chiều bị phạt 4.000.000 – 6.000.000đ và trừ 2 điểm GPLX — điểm a khoản 7 Điều 7 NĐ 168/2024/NĐ-CP.

Mức phạt đi ngược chiều 2026

Trường hợpMức phạt tiềnĐiểm trừCăn cứ
Trường hợp thường4.000.000 – 6.000.000đ−2điểm a khoản 7 Điều 7 NĐ 168/2024/NĐ-CP

Có bị trừ điểm giấy phép lái xe không?

Có. Trường hợp thường: trừ 2 điểm. Mức áp dụng phụ thuộc trường hợp được xác định trong biên bản.

Đã có quyết định xử phạt? Xem cách đóng phạt qua điện thoại qua VNeTraffic hoặc Cổng Dịch vụ công, không cần đến kho bạc. Chưa nhận thông báo thì tra cứu phạt nguội theo biển số trước.

Thế nào là đi ngược chiều?

Đi ngược chiều là điều khiển xe theo hướng ngược với chiều lưu thông được phép, chẳng hạn trên đường một chiều hoặc đường có biển cấm đi ngược chiều. Khi xác định lỗi cần xem hướng đi, biển báo và cách tổ chức giao thông tại đoạn đường; chỉ nhìn vị trí xe trên mặt đường chưa đủ để kết luận.

Đi ngược chiều khác đi sai làn thế nào?

Tình huốngCần đối chiếu
Đi ngược hướng được phép trên đường một chiềuLỗi đi ngược chiều
Đi không đúng làn dành cho phương tiệnLỗi đi sai làn
Đi vào đường có biển cấmXem phạm vi và loại biển cấm tại chỗ

Đối chiếu thêm mức phạt đi sai làn xe máy và biển cấm đi ngược chiều.

Câu hỏi thường gặp

Đi ngược chiều xe máy phạt bao nhiêu?+
Đi ngược chiều đường một chiều hoặc đường có biển cấm đi ngược chiều bị phạt 4.000.000–6.000.000đ và trừ 2 điểm giấy phép lái xe.
Đi ngược chiều khác đi vào đường cấm thế nào?+
Đi ngược chiều là đi ngược hướng lưu thông trên đường một chiều; đi vào đường cấm là vi phạm biển cấm phương tiện. Hai lỗi có căn cứ và mức phạt khác nhau.
Đi ngược chiều gây tai nạn bị xử lý thế nào?+
Mức xử lý nặng hơn, kèm trách nhiệm bồi thường; nếu hậu quả nghiêm trọng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Lỗi liên quan

Biển báo liên quan

Có thể bạn cũng cần

Tra điểm GPLX của bạn còn lại bao nhiêu

Tính nhanh số điểm giấy phép lái xe còn lại sau lỗi này

Chưa chắc hành vi hoặc trường hợp áp dụng? Chọn phương tiện và tra cứu mức phạt theo tình huống →

Căn cứ pháp lý

NĐ 168/2024/NĐ-CP — điểm a khoản 7 Điều 7 NĐ 168/2024/NĐ-CP.

Thông tin mang tính chất tham khảo, không thay thế văn bản pháp luật chính thức. Xem thêm nguồn dữ liệu.

Cập nhật dữ liệu gần nhất: .