Công cụ tính tiền phạt giao thông 2026
Công cụ tính tiền phạt giao thông giúp bạn tra cứu mức phạt xe máy, mức phạt ô tô và ước tính tổng tiền khi mắc một hoặc nhiều lỗi. Để tính mức phạt giao thông 2026, hãy chọn loại phương tiện, hành vi và đúng trường hợp: ngưỡng vượt tốc độ, nồng độ cồn hoặc tình trạng GPLX. Kết quả thể hiện khung tiền phạt, trừ điểm GPLX, hình phạt bổ sung và căn cứ để đối chiếu. Dữ liệu cập nhật theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP và các nội dung sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 238/2026/NĐ-CP, chỉ sử dụng trường hợp hiện hành đã được đối chiếu. Mức tiền chính thức phụ thuộc quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền.
Tính cho một người, một loại xe và các lỗi bị xử phạt trong cùng một lần. Đổi loại xe sẽ xóa lựa chọn.
Chọn các lỗi bạn mắc phải (37 lỗi khả dụng)
Tổng mức phạt ước tính
Chưa chọn lỗi nào.
Cách tính tiền phạt giao thông 2026
Khi một người thực hiện nhiều hành vi vi phạm hành chính trong cùng một lần bị kiểm tra, mỗi hành vi bị xử phạt riêng và tổng số tiền là tổng các mức phạt cộng lại — không có chuyện "phạt gộp" rẻ hơn. Trong cùng một lần xử phạt, điểm GPLX bị trừ theo hành vi có mức trừ cao nhất.
Mức phạt quy định theo khung, ví dụ 4–6 triệu đồng. Người có thẩm quyền quyết định con số cụ thể trong khung dựa trên tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ theo quy định. Nếu không có tình tiết đặc biệt, thường áp dụng mức trung bình của khung.
Bảng mức phạt giao thông phổ biến
Mỗi dòng là một trường hợp cụ thể đã đối chiếu, không đại diện cho toàn bộ mức phạt của hành vi.
| Hành vi / trường hợp | Loại xe | Mức phạt | Điểm trừ |
|---|---|---|---|
| Chạy quá tốc độ quy địnhVượt 05 đến dưới 10 km/h | Ô tô | 800.000 – 1.000.000đ | 0 |
| Chạy quá tốc độ quy địnhVượt 10 đến dưới 20 km/h | Ô tô | 4.000.000 – 6.000.000đ | 2 |
| Chạy quá tốc độ quy địnhVượt trên 20 đến 35 km/h | Ô tô | 6.000.000 – 8.000.000đ | 4 |
| Chạy quá tốc độ quy địnhVượt trên 35 km/h | Ô tô | 12.000.000 – 14.000.000đ | 6 |
| Chạy quá tốc độ quy địnhGây tai nạn giao thông | Ô tô | 20.000.000 – 22.000.000đ | 10 |
| Vi phạm nồng độ cồnChưa vượt 0,25 mg/l khí thở | Ô tô | 6.000.000 – 8.000.000đ | 4 |
| Vi phạm nồng độ cồnVượt 0,25–0,4 mg/l khí thở | Ô tô | 18.000.000 – 20.000.000đ | 10 |
| Vi phạm nồng độ cồnVượt 0,4 mg/l khí thở | Ô tô | 30.000.000 – 40.000.000đ | 0 |
| Chạy quá tốc độ quy địnhVượt 05 đến dưới 10 km/h | Xe máy | 400.000 – 600.000đ | 0 |
| Chạy quá tốc độ quy địnhVượt 10 đến dưới 20 km/h | Xe máy | 800.000 – 1.000.000đ | 0 |
| Chạy quá tốc độ quy địnhVượt quá 20 km/h | Xe máy | 6.000.000 – 8.000.000đ | 4 |
| Chạy quá tốc độ quy địnhGây tai nạn giao thông | Xe máy | 10.000.000 – 14.000.000đ | 10 |
| Vi phạm nồng độ cồnChưa vượt 0,25 mg/l khí thở | Xe máy | 2.000.000 – 3.000.000đ | 4 |
| Vi phạm nồng độ cồnVượt 0,25–0,4 mg/l khí thở | Xe máy | 6.000.000 – 8.000.000đ | 10 |
| Vi phạm nồng độ cồnVượt 0,4 mg/l khí thở | Xe máy | 8.000.000 – 10.000.000đ | 0 |
Tính tiền phạt xe máy
Chọn xe máy và từng lỗi thực tế. Với tốc độ, nồng độ cồn hoặc không GPLX, cần chọn đúng ngưỡng và điều kiện phương tiện. Không mang GPLX khác với không có GPLX. Tra toàn bộ mức phạt xe máy.
Tính tiền phạt ô tô
Chọn ô tô để tính từng hành vi và xem chế tài kèm theo. Khung phạt phụ thuộc trường hợp, không suy ra từ mức phạt xe máy. Đối chiếu tình trạng GPLX và số đo tốc độ, nồng độ cồn trong biên bản. Tra toàn bộ mức phạt ô tô.
Cách tính điểm GPLX bị trừ khi mắc nhiều lỗi
Theo điểm b khoản 1 Điều 50 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, khi nhiều lỗi bị xử phạt trong cùng một lần, chỉ áp dụng mức trừ điểm cao nhất. Ví dụ hai lỗi bị trừ 2 và 4 điểm thì mức trừ là 4 điểm. Công cụ áp dụng nguyên tắc này; các quyết định xử phạt ở những lần khác nhau cần đối chiếu riêng với số điểm còn lại. Tìm hiểu trừ điểm GPLX.
Xem các ngưỡng tốc độ, các ngưỡng nồng độ cồn và Nghị định 238/2026.
Câu hỏi thường gặp
Bị nhiều lỗi cùng lúc thì tính tiền phạt thế nào?
Nguyên tắc là mỗi hành vi vi phạm bị xử phạt riêng, sau đó cộng dồn thành tổng số tiền phải nộp trong cùng một quyết định xử phạt. Công cụ này cộng theo đúng nguyên tắc đó. Với nhiều lỗi bị xử phạt cùng một lần, chỉ áp dụng mức trừ điểm GPLX cao nhất.
Vì sao kết quả là một khoảng tiền chứ không phải con số cụ thể?
Nghị định quy định mức phạt theo khung (ví dụ 4–6 triệu đồng). Số tiền cuối cùng do người có thẩm quyền quyết định trong khung đó, căn cứ tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ. Thông thường không có tình tiết đặc biệt thì áp dụng mức trung bình của khung.
Bị trừ hết 12 điểm GPLX thì sao?
Người lái không được điều khiển xe theo GPLX đã hết điểm. Sau ít nhất 6 tháng kể từ ngày bị trừ hết điểm, người lái được tham gia kiểm tra kiến thức pháp luật; đạt yêu cầu thì được phục hồi đủ 12 điểm.
Số tiền công cụ tính ra có phải mức chính thức không?
Đây là số liệu tham khảo dựa trên khung phạt quy định tại nghị định, áp dụng cho cá nhân trong trường hợp thông thường. Mức phạt chính thức là số ghi trên quyết định xử phạt do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Tổ chức vi phạm thường bị phạt cao hơn cá nhân.
Công cụ và tra cứu khác
Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế quyết định xử phạt của cơ quan có thẩm quyền.