Chở hàng nguy hiểm phạt bao nhiêu 2026?
Dữ liệu cập nhật:
Xe tải vi phạm quy định vận chuyển hàng hóa nguy hiểm (Không làm sạch hoặc không bóc, xóa biểu trưng nguy hiểm khi ngừng vận chuyển) bị phạt 1.000.000 – 2.000.000đ — khoản 1 Điều 23 NĐ 168/2024/NĐ-CP.
Mức phạt vi phạm quy định vận chuyển hàng hóa nguy hiểm 2026
| Trường hợp | Mức phạt tiền | Điểm trừ | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| Không làm sạch hoặc không bóc, xóa biểu trưng nguy hiểm khi ngừng vận chuyển | 1.000.000 – 2.000.000đ | Không trừ điểm | khoản 1 Điều 23 NĐ 168/2024/NĐ-CP |
| Không mang hồ sơ vận chuyển, giấy chứng nhận tập huấn an toàn hàng nguy hiểm | 2.000.000 – 3.000.000đ | Không trừ điểm | khoản 2 Điều 23 NĐ 168/2024/NĐ-CP |
| Không dán nhãn, biểu trưng nhận diện hàng nguy hiểm; không lắp đèn, tín hiệu cảnh báo | 4.000.000 – 6.000.000đ | −2 | khoản 3 Điều 23 NĐ 168/2024/NĐ-CP |
| Chở thuốc nổ, khí đốt, xăng dầu, chất dễ cháy nổ qua hầm dài từ 100 mét trở lên | 6.000.000 – 8.000.000đ | −2 | khoản 4 Điều 23 NĐ 168/2024/NĐ-CP |
| Không có giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm, giấy phép hết hiệu lực hoặc sai quy định | 12.000.000 – 14.000.000đ | −4 | khoản 5 Điều 23 NĐ 168/2024/NĐ-CP |
Có bị trừ điểm giấy phép lái xe không?
Đã có quyết định xử phạt? Xem cách nộp phạt trên VNeTraffic qua VNeTraffic hoặc Cổng Dịch vụ công, không cần đến kho bạc. Chưa nhận thông báo thì tra cứu phạt nguội theo biển số trước.
Trường hợp nào bị coi là vi phạm?
Câu hỏi thường gặp
Chở hàng nguy hiểm không có giấy phép bị phạt bao nhiêu?+
Xe bồn chở xăng dầu có được đi qua hầm đường bộ không?+
Lỗi liên quan
Tra điểm GPLX của bạn còn lại bao nhiêu
Tính nhanh số điểm giấy phép lái xe còn lại sau lỗi này
Căn cứ pháp lý
NĐ 168/2024/NĐ-CP — khoản 1 Điều 23 NĐ 168/2024/NĐ-CP; khoản 2 Điều 23 NĐ 168/2024/NĐ-CP; khoản 3 Điều 23 NĐ 168/2024/NĐ-CP; khoản 4 Điều 23 NĐ 168/2024/NĐ-CP; khoản 5 Điều 23 NĐ 168/2024/NĐ-CP.
Thông tin mang tính chất tham khảo, không thay thế văn bản pháp luật chính thức. Xem thêm nguồn dữ liệu.