PTra cứu giao thông

Lùi xe sai quy định phạt bao nhiêu 2026?

Dữ liệu cập nhật:

Ô tô lùi xe sai quy định (Lùi xe không quan sát, không có tín hiệu) bị phạt 2.000.000 – 3.000.000đ — điểm e khoản 4 Điều 6 NĐ 168/2024/NĐ-CP.

Mức phạt ô tô lùi xe sai quy định 2026

Trường hợpMức phạt tiềnĐiểm trừCăn cứ
Lùi xe không quan sát, không có tín hiệu2.000.000 – 3.000.000đKhông trừ điểmđiểm e khoản 4 Điều 6 NĐ 168/2024/NĐ-CP
Lùi xe ở đường một chiều, khu vực cấm2.000.000 – 3.000.000đKhông trừ điểmđiểm e khoản 4 Điều 6 NĐ 168/2024/NĐ-CP

Đã có quyết định xử phạt? Xem cách nộp phạt trên VNeTraffic qua VNeTraffic hoặc Cổng Dịch vụ công, không cần đến kho bạc. Chưa nhận thông báo thì tra cứu phạt nguội theo biển số trước.

Trường hợp nào bị coi là vi phạm?

Lùi xe ở đường một chiều, đường có biển cấm đi ngược chiều, khu vực cấm dừng, nơi đường bộ giao nhau hoặc phần đường dành cho người đi bộ qua đường bị phạt 2–3 triệu đồng. Cùng khung phạt này áp dụng khi lùi xe không quan sát hai bên, phía sau hoặc không có tín hiệu lùi xe theo điểm e khoản 4 Điều 6 Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Các hành vi ở điểm e khoản 4 không nằm trong danh sách trừ điểm GPLX tại khoản 16 Điều 6. Lùi xe trên đường cao tốc là hành vi khác, có mức phạt nặng hơn nhiều và được quy định tại điểm đ khoản 11 Điều 6. Khi xem xét mức phạt, cần xác định đúng vị trí và cách lùi xe; không áp dụng mức của đường thông thường cho hành vi trên cao tốc.

Câu hỏi thường gặp

Lùi xe sai quy định phạt bao nhiêu?+
Lùi xe không quan sát, không có tín hiệu hoặc lùi ở đường một chiều, khu vực cấm: 2–3 triệu đồng theo điểm e khoản 4 Điều 6; trường hợp này không bị trừ điểm GPLX.
Lùi xe trên cao tốc bị phạt thế nào?+
Đây là lỗi riêng rất nặng, phạt hàng chục triệu đồng và trừ điểm sâu — xem trang lỗi đi lùi trên cao tốc.

Lỗi liên quan

Thi thử GPLX 600 câu miễn phí

Ôn luyện lý thuyết theo đúng cấu trúc đề thi sát hạch

Chưa chắc hành vi hoặc trường hợp áp dụng? Chọn phương tiện và tra cứu mức phạt theo tình huống →

Căn cứ pháp lý

NĐ 168/2024/NĐ-CP — điểm e khoản 4 Điều 6 NĐ 168/2024/NĐ-CP.

Thông tin mang tính chất tham khảo, không thay thế văn bản pháp luật chính thức. Xem thêm nguồn dữ liệu.

Cập nhật dữ liệu gần nhất: .