Độ pô xe máy phạt bao nhiêu 2026?
Dữ liệu cập nhật:
Độ pô, thay đổi kết cấu xe máy (Điều khiển xe đã tháo/thay bộ phận giảm thanh, giảm khói (độ pô)) bị phạt 2.000.000 – 3.000.000đ (Có thể bị tạm giữ phương tiện) — điểm d khoản 2 Điều 14 NĐ 168/2024/NĐ-CP.
Mức phạt độ pô, thay đổi kết cấu xe máy 2026
| Trường hợp | Mức phạt tiền | Điểm trừ | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| Điều khiển xe đã tháo/thay bộ phận giảm thanh, giảm khói (độ pô) + Có thể bị tạm giữ phương tiện | 2.000.000 – 3.000.000đ | Không trừ điểm | điểm d khoản 2 Điều 14 NĐ 168/2024/NĐ-CP |
| Chủ xe (cá nhân) tự ý thay đổi kết cấu xe + Buộc khôi phục lại nguyên trạng | 4.000.000 – 6.000.000đ | Không trừ điểm | điểm b khoản 8 Điều 32 NĐ 168/2024/NĐ-CP |
Đã có quyết định xử phạt? Xem cách nộp phạt trên VNeTraffic qua VNeTraffic hoặc Cổng Dịch vụ công, không cần đến kho bạc. Chưa nhận thông báo thì tra cứu phạt nguội theo biển số trước.
Trường hợp nào bị coi là vi phạm?
Độ pô, thay đổi kết cấu xe máy (thay pô tăng tiếng nổ, đổi khung, thay đổi hình dáng, kích thước, đặc tính xe so với thiết kế đăng ký) là hành vi bị xử phạt theo Nghị định 168/2024. Người điều khiển xe đã độ chế bị phạt 2.000.000–3.000.000 đồng và có thể bị tạm giữ phương tiện; chủ xe (cá nhân) tự ý thay đổi kết cấu bị phạt 4.000.000–6.000.000 đồng, buộc khôi phục nguyên trạng; tổ chức bị phạt gấp đôi.
Độ pô là lỗi bị xử lý mạnh trong các đợt ra quân chống đua xe, nẹt pô gây mất trật tự. Xe độ pô kèm hành vi nẹt pô, rú ga trong khu dân cư ban đêm còn bị xử thêm lỗi riêng. Với xe đã lỡ độ: cần khôi phục về nguyên trạng theo thiết kế ban đầu trước khi tham gia giao thông.
Câu hỏi thường gặp
Độ pô xe máy phạt bao nhiêu?+
Người điều khiển xe độ pô: 2–3 triệu đồng, có thể tạm giữ xe; chủ xe tự ý thay đổi kết cấu: 4–6 triệu đồng, buộc khôi phục nguyên trạng.
Xe độ pô có bị tịch thu không?+
Xe có thể bị tạm giữ để xử lý; chủ xe bị buộc khôi phục nguyên trạng theo thiết kế ban đầu.
Lỗi liên quan
Có thể bạn cũng cần
Thi thử GPLX 600 câu miễn phí
Ôn luyện lý thuyết theo đúng cấu trúc đề thi sát hạch
Chưa chắc hành vi hoặc trường hợp áp dụng? Chọn phương tiện và tra cứu mức phạt theo tình huống →
Xem thêm: bảng mức phạt xe máy 2026
Căn cứ pháp lý
NĐ 168/2024/NĐ-CP — điểm d khoản 2 Điều 14 NĐ 168/2024/NĐ-CP; điểm b khoản 8 Điều 32 NĐ 168/2024/NĐ-CP.
Thông tin mang tính chất tham khảo, không thay thế văn bản pháp luật chính thức. Xem thêm nguồn dữ liệu.