PTra cứuPhạt giao thông

Tốc độ tối đa của xe buýt theo loại đường (2026)

Xe buýt thuộc nhóm giới hạn 70/60 km/h ngoài khu đông dân cư — thấp hơn xe khách thông thường do đặc thù dừng đón trả khách liên tục và chở khách đứng.

Bảng giới hạn tốc độ

Loại đường / trường hợpTốc độ tối đa
Ngoài khu đông dân cư — đường đôi / hai chiều70 / 60 km/h
Trong khu đông dân cư — đường đôi / hai chiều60 / 50 km/h

Theo Thông tư 38/2024/TT-BGTVT (hiệu lực 1/1/2025). Nơi có biển hạn chế tốc độ P.127 thì tuân theo trị số trên biển.

Vì sao xe buýt chậm hơn xe khách cùng cỡ?

Cùng là xe chở người cỡ lớn nhưng xe buýt bị xếp nhóm 70/60 km/h — thấp hơn xe khách tuyến cố định ≤28 chỗ tới 20 km/h. Lý do nằm ở đặc thù vận hành: xe buýt chở khách đứng không dây an toàn, dừng đón trả liên tục nên luôn có người di chuyển trong khoang, và cửa mở thường xuyên. Một cú phanh gấp ở 70 km/h với 20 khách đang đứng đã đủ gây chấn thương hàng loạt mà không cần va chạm.

Đây cũng là lý do các tuyến buýt nhanh (BRT) muốn tăng tốc độ khai thác phải đầu tư làn riêng và nhà chờ ngang sàn — giảm rủi ro cho khách đứng thay vì chỉ nâng giới hạn tốc độ.

Buýt nội đô thực tế chạy bao nhiêu?

Trong khu đông dân cư, xe buýt chịu chung mức 60/50 km/h như mọi ô tô, nhưng tốc độ khai thác trung bình của buýt nội đô Hà Nội, TP.HCM chỉ 15–20 km/h do dừng trạm mỗi 400–700m và ùn tắc. Giới hạn tốc độ hầu như chỉ có ý nghĩa ở các tuyến buýt kế cận chạy quốc lộ — nơi tài xế buýt cần nhớ mình thuộc nhóm 70/60, không phải 90/80 như ô tô con chạy cùng đường.

Hành khách và người đi xe máy quanh xe buýt nên lưu ý điểm mù lớn bên phải và phía trước sát đầu xe: buýt vào trạm cắt qua làn xe máy là tình huống va chạm phổ biến nhất liên quan đến buýt — giữ khoảng cách với xe buýt đang bật xi-nhan phải quan trọng hơn nhiều so với chuyện xe buýt chạy nhanh hay chậm.

Mức phạt khi chạy quá tốc độ

Mức phạt theo Nghị định 168/2024 tăng theo khung vượt. Xem chi tiết từng khung: quá tốc độ xe máy · quá tốc độ ô tô · ô tô vượt 10–20 km/h · ô tô vượt trên 35 km/h.

Câu hỏi thường gặp

Tốc độ xe buýt hiện nay là bao nhiêu?+
Xe buýt thuộc nhóm giới hạn 70/60 km/h ngoài khu đông dân cư — thấp hơn xe khách thông thường do đặc thù dừng đón trả khách liên tục và chở khách đứng. Xem bảng chi tiết theo từng loại đường ở trên; nơi có biển hạn chế tốc độ thì luôn tuân theo trị số trên biển.
Chạy quá tốc độ bị phạt bao nhiêu?+
Theo Nghị định 168/2024, mức phạt chia theo khung vượt: 5–10, 10–20, 20–35 và trên 35 km/h; ô tô bị phạt tới 12–14 triệu đồng và trừ 6 điểm GPLX ở khung cao nhất.

Tốc độ các loại xe khác

Thông tin tổng hợp từ Thông tư 38/2024/TT-BGTVT và Nghị định 168/2024/NĐ-CP, mang tính tham khảo. Luôn tuân theo biển báo thực tế trên đường.