PTra cứuPhạt giao thông

Tốc độ tối đa của xe khách theo số chỗ và loại đường (2026)

Xe ô tô chở người đến 28 chỗ (không kể chỗ lái) áp dụng mức như ô tô con; xe trên 28 chỗ (trừ xe buýt) áp dụng mức thấp hơn theo Thông tư 38/2024/TT-BGTVT.

Bảng giới hạn tốc độ

Loại đường / trường hợpTốc độ tối đa
Xe khách ≤ 28 chỗ — ngoài khu đông dân cư (đường đôi / hai chiều)90 / 80 km/h
Xe khách > 28 chỗ — ngoài khu đông dân cư (đường đôi / hai chiều)80 / 70 km/h
Mọi xe khách — trong khu đông dân cư (đường đôi / hai chiều)60 / 50 km/h
Đường cao tốcTheo biển từng tuyến, tối đa 120 km/h

Theo Thông tư 38/2024/TT-BGTVT (hiệu lực 1/1/2025). Nơi có biển hạn chế tốc độ P.127 thì tuân theo trị số trên biển.

Đếm số chỗ thế nào cho đúng nhóm giới hạn?

Mốc phân nhóm là 28 chỗ không kể chỗ người lái: xe 16 chỗ (Transit, Solati), xe 29 chỗ trở xuống tính cả phụ xe vẫn có thể thuộc nhóm nhanh nếu số chỗ đăng ký (trong đăng kiểm) không vượt 28+1. Các dòng 29 chỗ phổ biến (County, Fuso Rosa bản 29) nằm đúng ranh giới — phải đối chiếu số ghi trong giấy đăng kiểm chứ không đoán theo tên thương mại.

Xe giường nằm 34–40 chỗ và xe khách 45 chỗ chắc chắn thuộc nhóm 80/70 km/h ngoài khu dân cư. Đây là lý do trên cùng một quốc lộ, xe limousine 9 chỗ được chạy 90 trong khi xe giường nằm chỉ được 80 — vượt xe khách lớn đang chạy đúng tốc độ không có nghĩa họ đang chạy chậm bất thường.

Hành khách cũng nên biết giới hạn này

Tuyến cố định và xe hợp đồng đều truyền dữ liệu tốc độ về hệ thống giám sát; hành khách có thể tra tên doanh nghiệp trong danh sách vi phạm tốc độ do Cục Đường bộ công bố định kỳ trước khi chọn nhà xe cho chặng đường dài. Nhà xe có tỷ lệ vi phạm cao là tín hiệu trực tiếp về văn hóa vận hành và mức độ an toàn.

Nếu đang ngồi trên xe khách chạy đêm mà đồng hồ tốc độ (thường hiển thị ở khoang lái hoặc màn hình cabin) liên tục trên 90 km/h ngoài cao tốc, hành khách có quyền nhắc tài xế hoặc phản ánh qua đường dây nóng in trên thành xe — số điện thoại này là quy định bắt buộc với xe kinh doanh vận tải khách.

Lưu ý thực tế

Xe khách kinh doanh vận tải gắn thiết bị giám sát hành trình; dữ liệu tốc độ được truyền về Cục Đường bộ, vi phạm nhiều lần bị thu hồi phù hiệu.

Mức phạt khi chạy quá tốc độ

Mức phạt theo Nghị định 168/2024 tăng theo khung vượt. Xem chi tiết từng khung: quá tốc độ xe máy · quá tốc độ ô tô · ô tô vượt 10–20 km/h · ô tô vượt trên 35 km/h.

Câu hỏi thường gặp

Tốc độ tối đa xe khách hiện nay là bao nhiêu?+
Xe ô tô chở người đến 28 chỗ (không kể chỗ lái) áp dụng mức như ô tô con; xe trên 28 chỗ (trừ xe buýt) áp dụng mức thấp hơn theo Thông tư 38/2024/TT-BGTVT. Xem bảng chi tiết theo từng loại đường ở trên; nơi có biển hạn chế tốc độ thì luôn tuân theo trị số trên biển.
Chạy quá tốc độ bị phạt bao nhiêu?+
Theo Nghị định 168/2024, mức phạt chia theo khung vượt: 5–10, 10–20, 20–35 và trên 35 km/h; ô tô bị phạt tới 12–14 triệu đồng và trừ 6 điểm GPLX ở khung cao nhất.

Tốc độ các loại xe khác

Thông tin tổng hợp từ Thông tư 38/2024/TT-BGTVT và Nghị định 168/2024/NĐ-CP, mang tính tham khảo. Luôn tuân theo biển báo thực tế trên đường.