Phân biệt 15 hạng GPLX: lái xe loại nào cần hạng nào?
Từ 01/01/2025, Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 chia giấy phép lái xe thành 15 hạng. Xe máy dưới 50cc không cần bằng; xe từ 50cc đến 125cc cần hạng A1, trên 125cc cần hạng A. Ô tô đến 8 chỗ cần hạng B. Tuổi tối thiểu tăng dần theo cỡ xe: 18 (A1, A, B1, B, C1), 21 (C, BE), 24 (D1, D2, C1E, CE), 27 (D, D1E, D2E, DE).
📋 Bảng phân biệt 15 hạng GPLX — Loại xe, tuổi, thời hạn
| Hạng | Loại xe | Tuổi tối thiểu | Thời hạn |
|---|---|---|---|
| A1 | Mô tô 2 bánh đến 125 cm³ hoặc động cơ điện đến 11 kW | 18+ | Không thời hạn |
| A | Mô tô 2 bánh trên 125 cm³ hoặc điện trên 11 kW; gồm phạm vi A1 | 18+ | Không thời hạn |
| B1 | Mô tô 3 bánh; gồm phạm vi A1 | 18+ | Không thời hạn |
| B | Ô tô chở người đến 8 chỗ (không kể lái), ô tô tải, chuyên dùng đến 3.500 kg; kéo rơ moóc đến 750 kg | 18+ | 10 năm |
| C1 | Ô tô tải, chuyên dùng trên 3.500 kg đến 7.500 kg; gồm phạm vi B | 18+ | 10 năm |
| C | Ô tô tải, chuyên dùng trên 7.500 kg; gồm phạm vi B, C1 | 21+ | 5 năm |
| D1 | Ô tô chở người trên 8 đến 16 chỗ; gồm phạm vi B, C1, C | 24+ | 5 năm |
| D2 | Ô tô chở người (kể cả buýt) trên 16 đến 29 chỗ; gồm phạm vi D1 | 24+ | 5 năm |
| D | Ô tô chở người trên 29 chỗ, xe giường nằm; gồm phạm vi D2 | 27+ | 5 năm |
| BE | Xe hạng B kéo rơ moóc trên 750 kg | 21+ | 5 năm |
| C1E | Xe hạng C1 kéo rơ moóc trên 750 kg | 24+ | 5 năm |
| CE | Xe hạng C kéo rơ moóc trên 750 kg, ô tô đầu kéo sơ mi rơ moóc | 24+ | 5 năm |
| D1E | Xe hạng D1 kéo rơ moóc trên 750 kg | 27+ | 5 năm |
| D2E | Xe hạng D2 kéo rơ moóc trên 750 kg | 27+ | 5 năm |
| DE | Xe hạng D kéo rơ moóc trên 750 kg, xe chở khách nối toa | 27+ | 5 năm |
🔔 Lưu ý: Các hạng xe khách (D1, D2, D) và hạng kéo rơ-moóc (BE, C1E, CE) có thời hạn 5 năm, ngắn hơn hạng mô tô, ô tô con và xe tải (10 năm).
🚗 Chọn hạng GPLX phù hợp — Bạn lái xe nào?
🏍️ Xe máy
- A1: Mô tô 2 bánh đến 125 cm³ hoặc động cơ điện đến 11 kW — tuổi 18+, không thời hạn
- A: Mô tô 2 bánh trên 125 cm³ hoặc điện trên 11 kW; gồm phạm vi A1 — tuổi 18+, không thời hạn
- B1: Mô tô 3 bánh; gồm phạm vi A1 — tuổi 18+, không thời hạn
- 💡 Xe dưới 50cc và xe máy điện đến 4 kW không cần GPLX (đủ 16 tuổi). Xe từ 50cc trở lên cần A1.
🚙 Ô tô con
- B: Ô tô chở người đến 8 chỗ (không kể lái), ô tô tải, chuyên dùng đến 3.500 kg; kéo rơ moóc đến 750 kg — tuổi 18+, 10 năm
- BE: Xe hạng B kéo rơ moóc trên 750 kg — tuổi 21+, 5 năm
- 💡 B1, B2 cấp trước 01/01/2025 vẫn dùng đến hết hạn; khi đổi được cấp hạng B.
🚚 Xe tải
- C1: Ô tô tải, chuyên dùng trên 3.500 kg đến 7.500 kg; gồm phạm vi B — tuổi 18+, 10 năm
- C: Ô tô tải, chuyên dùng trên 7.500 kg; gồm phạm vi B, C1 — tuổi 21+, 5 năm
- C1E: Xe hạng C1 kéo rơ moóc trên 750 kg — tuổi 24+, 5 năm
- CE: Xe hạng C kéo rơ moóc trên 750 kg, ô tô đầu kéo sơ mi rơ moóc — tuổi 24+, 5 năm
- 💡 Hạng C và các hạng kéo rơ moóc có thời hạn 5 năm.
🚌 Xe khách
- D1: Ô tô chở người trên 8 đến 16 chỗ; gồm phạm vi B, C1, C — tuổi 24+, 5 năm
- D2: Ô tô chở người (kể cả buýt) trên 16 đến 29 chỗ; gồm phạm vi D1 — tuổi 24+, 5 năm
- D: Ô tô chở người trên 29 chỗ, xe giường nằm; gồm phạm vi D2 — tuổi 27+, 5 năm
- D1E: Xe hạng D1 kéo rơ moóc trên 750 kg — tuổi 27+, 5 năm
- D2E: Xe hạng D2 kéo rơ moóc trên 750 kg — tuổi 27+, 5 năm
- DE: Xe hạng D kéo rơ moóc trên 750 kg, xe chở khách nối toa — tuổi 27+, 5 năm
- 💡 Tuổi tối đa lái xe trên 29 chỗ: nam 57, nữ 55.
💡 Xe 50cc, xe máy điện cần bằng gì?
- ✓ Dưới 50cc, xe máy điện đến 4 kW (tốc độ thiết kế đến 50 km/h): xe gắn máy, không cần GPLX, người lái đủ 16 tuổi.
- ✓ Từ 50cc đến 125cc, xe điện trên 4 kW đến 11 kW: hạng A1, đủ 18 tuổi.
- ✓ Trên 125cc hoặc điện trên 11 kW: hạng A.
- ✓ Không có bằng phù hợp: phạt 2–4 triệu đồng (xe đến 125cc), 6–8 triệu đồng (xe trên 125cc) — Điều 18 Nghị định 168/2024.
Câu hỏi thường gặp
Xe 50cc cần bằng lái hạng gì?
Xe gắn máy dưới 50 cm³ (và xe máy điện công suất đến 4 kW) không cần giấy phép lái xe, người lái đủ 16 tuổi. Xe từ 50 cm³ trở lên là mô tô, cần GPLX hạng A1 và đủ 18 tuổi.
Hạng A1 và hạng A khác nhau thế nào?
A1 lái mô tô 2 bánh đến 125 cm³ (hoặc điện đến 11 kW). A lái mô tô trên 125 cm³ và bao gồm phạm vi A1. Cả hai yêu cầu đủ 18 tuổi và không có thời hạn.
Bằng A1 cấp trước 2025 có lái được xe 150cc không?
Có. Theo quy định chuyển tiếp (Điều 89 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024), bằng A1 cấp trước 01/01/2025 tiếp tục được lái mô tô 2 bánh từ 50 đến dưới 175 cm³. Bằng A1 cấp từ 2025 chỉ lái xe đến 125 cm³.
Hạng B1 bây giờ là gì? Bằng B1, B2 cũ còn dùng được không?
Từ 01/01/2025, B1 là hạng lái mô tô 3 bánh — khác hẳn B1 cũ (ô tô số tự động). Bằng B1, B2 cấp trước ngày này vẫn có giá trị đến hết thời hạn ghi trên bằng; khi đổi hoặc cấp lại được chuyển sang hạng B (hoặc C1 với B2 có lái xe tải).
Hạng nào có thời hạn bao lâu?
A1, A, B1: không thời hạn. B, C1: 10 năm. C, D1, D2, D và các hạng kéo rơ moóc BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE: 5 năm.
Lái xe khách cần bao nhiêu tuổi?
D1, D2 (trên 8 đến 29 chỗ): đủ 24 tuổi. D (trên 29 chỗ): đủ 27 tuổi. Người lái xe chở người trên 29 chỗ tối đa đủ 57 tuổi với nam và 55 tuổi với nữ.
Bài liên quan
Thông tin phân biệt hạng GPLX dựa trên Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Để biết chi tiết hơn hoặc đăng ký thi cấp bằng, liên hệ cơ quan quản lý giấy phép lái xe của bạn hoặc truy cập website dịch vụ công trực tuyến.